rest home

rest home

An elderly woman enjoys a sunny afternoon in the rest home garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Viện dưỡng lão, nhà dưỡng lão: "rest home" một cơ sở hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc, nơi hỗ trợ y tế cho người già hoặc người cần được chăm sóc đặc biệt do sức khỏe yếu hoặc khả năng tự lập kém.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã chuyển đến một viện dưỡng lão năm ngoái cần được hỗ trợ hàng ngày.)
  • (Nhà dưỡng lão tổ chức các hoạt động như bingo làm vườn cho cư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a rest home": chỉ trạng thái sống hoặc được chăm sóc tại một cơ sở dưỡng lão.

    • After his surgery, he stayed in a rest home for a few months to recover. (Sau ca phẫu thuật, ông ấy ở lại một viện dưỡng lão vài tháng để hồi phục.)
  • "to run a rest home": điều hành hoặc quản lý một cơ sở dưỡng lão.

    • She inherited the family business and now runs a rest home in the countryside. ( ấy thừa kế công việc kinh doanh của gia đình hiện điều hành một nhà dưỡng lãovùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rest home (danh từ ghép): không biến thể chính thức nào khác ngoài dạng số nhiều rest homes (nhiều viện dưỡng lão).

    • There are several rest homes in this district. ( vài viện dưỡng lão trong quận này.)
  • Retirement home (danh từ): nhà nghỉ hưu, thường dành cho người cao tuổi còn khỏe mạnh, ít chăm sóc y tế hơn so với "rest home".

    • He prefers a retirement home where he can live independently. (Ông ấy thích một nhà nghỉ hưu nơi ông có thể sống độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Nursing home: viện dưỡng lão dịch vụ chăm sóc y tế chuyên sâu.

    • The nursing home has a full-time medical staff. (Viện dưỡng lão đội ngũ y tế toàn thời gian.)
  • Assisted living facility: cơ sở hỗ trợ sinh hoạt, dành cho người cần giúp đỡ một phần trong cuộc sống hàng ngày.

    • She moved to an assisted living facility to get help with cooking and cleaning. ( ấy chuyển đến một cơ sở hỗ trợ sinh hoạt để được giúp đỡ việc nấu ăn dọn dẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move into a rest home: chuyển vào sống trong viện dưỡng lão.

    • They decided to move into a rest home after their children moved abroad. (Họ quyết định chuyển vào viện dưỡng lão sau khi con cái ra nước ngoài.)
  • Check into a rest home: đăng ký nhập viện dưỡng lão.

    • He checked into a rest home for a short-term rehabilitation program. (Ông ấy đăng ký vào viện dưỡng lão để tham gia chương trình phục hồi chức năng ngắn hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put someone in a rest home": đưa ai đó vào viện dưỡng lão (thường mang sắc thái quyết định của gia đình).

    • The family put their grandfather in a rest home when he could no longer walk. (Gia đình đưa ông nội vào viện dưỡng lão khi ông không còn đi lại được nữa.)
  • "End up in a rest home": kết thúc cuộc đời trong viện dưỡng lão (thường không mong muốn).

    • He never thought he would end up in a rest home, but life took a different turn. (Ông ấy không bao giờ nghĩ mình sẽ kết thúc trong viện dưỡng lão, nhưng cuộc sống đã rẽ sang một hướng khác.)

Từ gần giống

Từ chứa "rest home"